0868.782.599

Tivi Sony 4K 43 inch KD-43X8500F

Giá: Liên hệ

Tivi Sony 4K 43 inch KD-43X8500F

 

NĂM SẢN XUẤT 2018 
CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ Xấp xỉ 695 mm
KÍCH THƯỚC TV CÓ GIÁ ĐỠ DỰNG TRÊN SÀN (R X C X D)
KÍCH CỠ MÀN HÌNH (INCH, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO) 43 inch (42,5 inch)
TRỌNG LƯỢNG TV CÓ CHÂN ĐẾ
KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO) 108,0 cm
TRỌNG LƯỢNG GỒM THÙNG ĐỰNG (TỔNG) Xấp xỉ 15 kg
TRỌNG LƯỢNG TV KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ Xấp xỉ 10,8 kg
KHOẢNG CÁCH GIỮA CÁC LỖ KHOAN THEO TIÊU CHUẨN VESA® (D X C) 100 x 200 mm
KÍCH THƯỚC TV KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (R X C X D) Xấp xỉ 965 x 569 x 58 mm
TRỌNG LƯỢNG TV CÓ CHÂN ĐẾ Xấp xỉ 11,3 kg
KÍCH THƯỚC THÙNG ĐỰNG (R X C X D) Xấp xỉ 1072 x 699 x 150 mm
KÍCH THƯỚC TV CÓ CHÂN ĐẾ (R X C X D) Xấp xỉ 965 x 628 x 279 mm
HDCP HDCP 2.2 (dành cho HDMI™1/2/3/4), HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)
HỖ TRỢ ĐỊNH DẠNG QUA USBFAT16/FAT32/exFAT/NTFS
(CÁC) NGÕ VÀO VIDEO THÀNH PHẦN (Y/PB/PR) 1 (ngõ Hybrid + Hỗn hợp ở đằng sau)
TỔNG CÁC NGÕ VÀO HDMI 4 (3 ở cạnh bên, 1 ở đằng sau)
(CÁC) NGÕ VÀO VIDEO HỖN HỢP 1 (ngõ Hybrid + Thành phần ở đằng sau)
(CÁC) NGÕ VÀO RS-232C Không
(CÁC) NGÕ RA ÂM THANH KỸ THUẬT SỐ 1 (Phía sau)
(CÁC) NGÕ RA ÂM THANH / TAI NGHE 1 (Cạnh bên/Hỗn hợp với Ngõ ra tai nghe và loa subwoofer)
(CÁC) NGÕ VÀO IF (VỆ TINH) Không
GHI HÌNH VÀO Ổ CỨNG HDD QUA CỔNG USB Không
MHL Không
HDMI TÍCH HỢP KÊNH TRAO ĐỔI ÂM THANH (ARC)
(CÁC) NGÕ VÀO KẾT NỐI RF (MẶT ĐẤT/CÁP)1 (Bên)
CỔNG USB 3 (Bên cạnh)
MÃ PHÁT USB MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG
CHUẨN WI-FI Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận
HDMI-CEC
KHẢ NĂNG KẾT NỐI ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH Phản chiếu hình ảnh (Miracast™), Chromecast built-in, Video & TV SideView (iOS/Android)
HỖ TRỢ CẤU HÌNH BLUETOOTH Phiên bản 4.1; HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím) / HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp) / SPP (Cấu hình cổng nối tiếp) / A2DP (âm thanh nổi) 1 / AVRCP (điều khiển từ xa AV)
NGÕ VÀO ETHERNET 1 (Bên cạnh)
ĐỘ PHÂN GIẢI MÀN HÌNH (NGANG X DỌC, ĐIỂM ẢNH) 3840 x 2160
LOẠI MÀN HÌNH LCD
LOẠI ĐÈN NỀN LED viền
GÓC XEM (X-WIDE ANGLE)
LOẠI ĐÈN NỀN LÀM MỜ CỤC BỘ Kiểm soát đèn nền theo khung
TƯƠNG THÍCH 3D Không
TĂNG CƯỜNG MÀU SẮC Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display, Super Bit Mapping™ 4K HDR, Công nghệ Live Colour™
TĂNG CƯỜNG ĐỘ TƯƠNG PHẢN Object-based HDR remaster, Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH HDR (MỞ RỘNG DẢI TƯƠNG PHẢN ĐỘNG VÀ KHÔNG GIAN MÀU) Có (HDR10, HLG)
HỖ TRỢ TÍN HIỆU VIDEO Tín hiệu analog: 1080p (50, 60 Hz), 1080i (50, 60 Hz), 720p (50, 60 Hz), 576p, 576i, 480p, 480i, Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i
TĂNG CƯỜNG ĐỘ NÉT 4K X-Reality™ PRO
CHẾ ĐỘ HÌNH ẢNH Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Rạp chiếu phim chuyên nghiệp, Rạp chiếu phim tại nhà, Thể thao, Ảnh động, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa
BỘ XỬ LÝ HÌNH ẢNH Bộ xử lý 4K HDR X1™
BỘ TĂNG CƯỜNG CHUYỂN ĐỘNG (TẦN SỐ TỐI ƯU) Motionflow™ XR 800 Hz (Gốc 100 Hz)
LOẠI LOA Loa phản xạ âm trầm
CÔNG SUẤT ÂM THANH 10W+10W
CHẾ ĐỘ ÂM THANH Tiêu chuẩn, Hội thoại, Rạp chiếu phim, Nhạc, Thể thao
HỖ TRỢ ĐỊNH DẠNG ÂM THANH DOLBY Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse
HỖ TRỢ ĐỊNH DẠNG ÂM THANH DTS Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS
ÂM THANH VÒM GIẢ LẬP S-Force Front Surround
ĐÀI FM Không
XỬ LÝ ÂM THANH ClearAudio+
HÌNH ĐÔI Không
CỬA HÀNG ỨNG DỤNG Có (Cửa hàng Google Play)
BỘ HẸN GIỜ BẬT/TẮT
TÌM KIẾM BẰNG GIỌNG NÓI – VOICE SEARCH (Tìm kiếm bằng giọng nói) Có;(Micro tích hợp) –
HẸN GIỜ TẮT
NGÔN NGỮ NHẬP VĂN BẢN TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG HUNGARY / TIẾNG Ý / TIẾNG LATVIA / TIẾNG LITVA / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UKRAINA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG NHẬT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ
HỆ THỐNG HOẠT ĐỘNG Android™
TRÌNH DUYỆT INTERNET Vewd
HƯỚNG DẪN CHƯƠNG TRÌNH ĐIỆN TỬ (EPG)
CÓ PHỤ ĐỀ (ANALOG/KỸ THUẬT SỐ) (Analog) -, (Kỹ thuật số) Phụ đề
THANH NỘI DUNG
BỘ LƯU TRỮ TÍCH HỢP (GB) 16GB
TELETEXT (CUNG CẤP THÔNG TIN DẠNG VĂN BẢN QUA TRUYỀN HÌNH)
NGÔN NGỮ HIỂN THỊ TIẾNG ANH / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ / TIẾNG AFRIKAANS / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG SWAHILI / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG ZULU / TIẾNG PHÁP / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG ASSAM / TIẾNG BENGAL / TIẾNG GUJARATI / TIẾNG HINDI / TIẾNG KANNADA / TIẾNG MALAYALAM / TIẾNG MARATHI / TIẾNG ORIYA / TIẾNG PANJABI / TIẾNG TAMIL / TIẾNG TELUGU, TIẾNG ANH/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ/TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả RẬP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG VIỆT/TIẾNG ZULU/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG BENGAL/TIẾNG GUJARAT/TIẾNG HINDI/TIẾNG KANNADA/TIẾNG MALAYALAM/TIẾNG MARATHI/TIẾNG PANJABI/TIẾNG TAMIL/TIẾNG TELUGU
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN (CHẾ ĐỘ CHỜ) ĐỐI VỚI ENERGY STAR 
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN (CHẾ ĐỘ BẬT) ĐỐI VỚI ENERGY STAR 
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN (KHI VẬN HÀNH) 120W
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 2
KÍCH CỠ MÀN HÌNH (INCH, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO) 43 inch (42,5 inch)
KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO) 108,0 cm
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN (Ở CHẾ ĐỘ CHỜ) 0,5W
XẾP HẠNG MỨC NĂNG LƯỢNG 
HÀM LƯỢNG THỦY NGÂN (MG)
KIỂM SOÁT ĐÈN NỀN ĐỘNG 
TUÂN THỦ TIÊU CHUẨN ENERGY STAR® 
SỰ HIỆN DIỆN CỦA DÂY DẪN 
Không
CHẾ ĐỘ TIẾT KIỆM ĐIỆN / CHẾ ĐỘ TẮT ĐÈN NỀN
CẢM BIẾN ÁNH SÁNG
TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT ĐỐI VỚI EU
YÊU CẦU VỀ NGUỒN ĐIỆN (ĐIỆN ÁP/TẦN SỐ) AC 100-240 V, 50/60 Hz, Dòng một chiều 19,5 V
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN (CHẾ ĐỘ KẾT NỐI CHỜ) – ĐẦU NỐI
MÀU KHUNG Màu bạc, Màu đen
THIẾT KẾ CHÂN ĐẾ Chân đế chữ V màu bạc
HỆ THỐNG TRUYỀN HÌNH (ANALOG) B/G,D/K,I,M
HỆ THỐNG TRUYỀN HÌNH (KỸ THUẬT SỐ MẶT ĐẤT) DVB-T/T2
CI+
ĐỘ PHỦ SÓNG KÊNH CỦA BỘ DÒ ĐÀI (KỸ THUẬT SỐ MẶT ĐẤT) VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
SỐ BỘ DÒ ĐÀI (MẶT ĐẤT/CÁP) 1 (Kỹ thuật số/Analog)
SỐ BỘ DÒ ĐÀI (VỆ TINH)
HỆ THỐNG TRUYỀN HÌNH (CÁP KỸ THUẬT SỐ)
ĐỘ PHỦ SÓNG KÊNH CỦA BỘ DÒ ĐÀI (ANALOG) 45,25 MHz – 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
HỆ THỐNG TRUYỀN HÌNH (KỸ THUẬT SỐ VỆ TINH)
PHỤ KIỆN TÙY CHỌN
Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia

 

 

 

 

 

 

KHUYẾN MẠI KHI MUA HÔM NAY!

  • Hàng chính hãng giá tốt Nhất!
  • Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời sản phẩm
Hãy liên hệ với chúng tôi để nhận ưu đãi tốt nhất.
Địa chỉ : 004 Nhạc Sơn - P. Kim Tân - TP. Lào Cai.

Hotline : 0868.782.599 Hotline : 0904.677.396 

  Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi
Mã: KD-43X8500F Danh mục: ,
Đặt mua Tivi Sony 4K 43 inch KD-43X8500F
Chat Facebook
Chat Zalo